Thông số kỹ thuật cáp RG8U
- Loại cáp: RG8U
- Vật liệu lõi: CCA (Copper Clad Aluminum)
- Đường kính lõi: 2.74 mm ±0.025 mm
- Vật liệu cách điện: Foam PE
- Đường kính cách điện: 7.24 mm ±0.10 mm
- Lớp chống nhiễu: Nhôm foil 27 mm BAP
- Lớp bện: BC (Bare Copper)
- Cấu trúc lớp bện: 8 × 24
- Độ phủ lớp bện: Nom. 93%
- Vỏ cáp: PE màu đen
- Đường kính ngoài: 10.30 mm ±0.20 mm
- Điện trở dây dẫn trong: ≤ 4.82 Ω/km (20°C)
- Điện trở dây dẫn ngoài: ≤ 5.77 Ω/km (20°C)
- Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +80°C
- Trở kháng: 50 Ω ±3 Ω (200 MHz)
- Return Loss:
- 30–100 MHz: ≥20 dB
- 1001–2000 MHz: ≥15 dB
- 2001–3000 MHz: ≥12 dB
- Suy hao tại 20°C:
- 30 MHz: 2.62 dB/100m
- 50 MHz: 3.35 dB/100m
- 220 MHz: 6.56 dB/100m
- 450 MHz: 9.32 dB/100m
- 900 MHz: 13.45 dB/100m
- 1500 MHz: 17.58 dB/100m
- 1800 MHz: 19.29 dB/100m
- 2000 MHz: 20.34 dB/100m
- 2500 MHz: 23.09 dB/100m
- 3000 MHz: 25.85 dB/100m